Hotline: 096 294 2556

Bảng chiết khấu cho khách hàng

Nhà phát hành Loại thẻ Chiết khấu Giá bán
Thẻ Viettel 10,000 VNĐ (10K) Thẻ Viettel 10,000 VNĐ (10K) 2% 9.800 đ
Thẻ Viettel 20,000 VNĐ (20K) 2% 19.600 đ
Thẻ Viettel 30,000 VNĐ (30K) 2% 29.400 đ
Thẻ Viettel 50,000 VNĐ (50K) 2% 49.000 đ
Thẻ Viettel 100,000 VNĐ (100K) 2% 98.000 đ
Thẻ Viettel 200,000 VNĐ (200K) 2% 196.000 đ
Thẻ Viettel 300,000 VNĐ (300K) 2% 294.000 đ
Thẻ Viettel 500,000 VNĐ (500K) 2% 490.000 đ
Thẻ Viettel 1 triệu (1M) 2% 980.000 đ
Thẻ Mobifone 10,000 VNĐ (10K) Thẻ Mobifone 10,000 VNĐ (10K) 2% 9.800 đ
Thẻ Mobifone 20,000 VNĐ (20K) 2% 19.600 đ
Thẻ Mobifone 30,000 VNĐ (30K) 2% 29.400 đ
Thẻ Mobifone 50,000 VNĐ (50K) 2% 49.000 đ
Thẻ Mobifone 100,000 VNĐ (100K) 2% 98.000 đ
Thẻ Mobifone 200,000 VNĐ (200K) 2% 196.000 đ
Thẻ Mobifone 300,000 VNĐ (300K) 2% 294.000 đ
Thẻ Mobifone 500,000 VNĐ (500K) 2% 490.000 đ
Thẻ Vinaphone 10,000 VNĐ (10K) Thẻ Vinaphone 10,000 VNĐ (10K) 2% 9.800 đ
Thẻ Vinaphone 20,000 VNĐ (20K) 2% 19.600 đ
Thẻ Vinaphone 30,000 VNĐ (30K) 2% 29.400 đ
Thẻ Vinaphone 50,000 VNĐ (50K) 2% 49.000 đ
Thẻ Vinaphone 100,000 VNĐ (100K) 2% 98.000 đ
Thẻ Vinaphone 200,000 VNĐ (200K) 2% 196.000 đ
Thẻ Vinaphone 300,000 VNĐ (300K) 2% 294.000 đ
Thẻ Vinaphone 500,000 VNĐ (500K) 2% 490.000 đ
Thẻ Vietnamobile 10.000 VNĐ (10K) Thẻ Vietnamobile 10.000 VNĐ (10K) 2% 9.800 đ
Thẻ Vietnamobile 20.000 VNĐ (20K) 2% 19.600 đ
Thẻ Vietnamobile 50.000 VNĐ (50K) 2% 49.000 đ
Thẻ Vietnamobile 100.000 VNĐ (100K) 2% 98.000 đ
Thẻ Vietnamobile 200.000 VNĐ (200K) 2% 196.000 đ
Thẻ Vietnamobile 300.000 VNĐ (300K) 2% 294.000 đ
Thẻ Vietnamobile 500.000 VNĐ (500K) 2% 490.000 đ
Thẻ Beeline 10,000 VNĐ (10K) Thẻ Beeline 10,000 VNĐ (10K) 2% 9.800 đ
Thẻ Beeline 20,000 VNĐ (20K) 2% 19.600 đ
Thẻ Beeline 30,000 VNĐ (30K) 2% 29.400 đ
Thẻ Beeline 50,000 VNĐ (50K) 2% 49.000 đ
Thẻ Beeline 100,000 VNĐ (100K) 2% 98.000 đ
Thẻ Beeline 200,000 VNĐ (200K) 2% 196.000 đ
Thẻ Beeline 300,000 VNĐ (300K) 2% 294.000 đ
Thẻ Beeline 500,000 VNĐ (500K) 2% 490.000 đ
Liên kết hay
 
Chat với chúng tôi